Bilingual Vietnamese

Did You Know chim ruồi means Hummingbird in Vietnamese?
.Công dân Hoa Kỳ câu hỏitập tin văn bản
1Group 1: 25 Câu hỏiGroup 1 bản văn: 25 Câu hỏi
2Group 2: 25 Câu hỏiGroup 2 bản văn: 25 Câu hỏi
3Group 3: 25 Câu hỏiGroup 3 bản văn: 25 Câu hỏi
4Group 4: 25 Câu hỏiGroup 4 bản văn: 25 Câu hỏi